hiếp bức
Định nghĩa
Động từ: - Ép buộc, cưỡng bức, làm cho người khác phải chịu đựng điều trái ý, trái với lẽ phải: "hiếp bức" chỉ hành động dùng quyền lực, sức mạnh hoặc thế lực để áp đặt, đè nén, gây tổn hại về thể chất hoặc tinh thần cho người khác, khiến họ không thể tự do hành động theo ý muốn.
Ví dụ sử dụng
- (Người có quyền lực thường hay áp bức người yếu thế hơn.)
- (Chế độ phong kiến trong quá khứ đã đè nén và cưỡng bức người dân lao động.)
- (Hành động cưỡng ép, gây hại cho người khác là trái với quy định của pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hiếp bức dân lành": cụm từ chỉ hành động ức hiếp, bóc lột những người dân hiền lành, vô tội.
- Bọn cường hào ác bá thường hiếp bức dân lành để vơ vét của cải. (Những kẻ có thế lực xấu xa thường ức hiếp người dân hiền lành để lấy tài sản.)
"hiếp bức tinh thần": gây áp lực, đe dọa về mặt tâm lý, khiến người khác sợ hãi, tổn thương.
- Việc sếp la mắng thường xuyên là một hình thức hiếp bức tinh thần. (Hành động cấp trên quát mắng liên tục là một cách gây áp lực tâm lý.)
Biến thể và từ gần giống
Hiếp bách (động từ): ép buộc, thúc ép một cách gắt gao — đồng nghĩa với "hiếp bức".
- Quan lại hiếp bách dân chúng đóng thuế nặng. (Quan lại thúc ép dân chúng nộp thuế nặng nề.)
Áp bức (động từ): dùng quyền lực đè nén, cưỡng ép — gần nghĩa với "hiếp bức".
- Chế độ thực dân áp bức các nước thuộc địa. (Chế độ thực dân đè nén các nước bị đô hộ.)
Từ đồng nghĩa
- Ức hiếp: dùng thế mạnh để chèn ép, bắt nạt.
- Cưỡng bức: ép buộc bằng vũ lực hoặc quyền lực.
- Đàn áp: dùng sức mạnh để trấn áp, ngăn chặn.
Thành ngữ liên quan
- Cậy thế hiếp người: dựa vào thế lực của mình để ức hiếp người khác.
- Kẻ cậy thế hiếp người thường bị xã hội lên án. (Người dựa vào quyền thế để bắt nạt người khác thường bị xã hội chỉ trích.)